Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

一升瓶

いっしょうびん

chai 1,8 lít

Ví dụ

  • さけはいっしょうびんでかいました

    酒は一升瓶で買いました

    Tôi mua rượu trong chai một sho.

  • いっしょうびんはおおきいです

    一升瓶は大きいです

    Chai một sho rất lớn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng