Từ vựng
N1尺度
しゃくど
thước đo; tiêu chuẩn
Ví dụ
せいこうのしゃくどはひとそれぞれです。
成功の尺度は人それぞれです。
Tiêu chuẩn thành công khác nhau tùy theo từng người.
このしゃくどでひょうかすることはむずかしい。
この尺度で評価することは難しい。
Khó để đánh giá theo tiêu chuẩn này.
Từ vựng
N1しゃくど
thước đo; tiêu chuẩn
せいこうのしゃくどはひとそれぞれです。
成功の尺度は人それぞれです。
Tiêu chuẩn thành công khác nhau tùy theo từng người.
このしゃくどでひょうかすることはむずかしい。
この尺度で評価することは難しい。
Khó để đánh giá theo tiêu chuẩn này.