Từ vựng
N1尺八
しゃくはち
sáo trúc shakuhachi
Ví dụ
かれはしゃくはちをじょうずにふきます。
彼は尺八を上手に吹きます。
Anh ấy chơi sáo tre rất giỏi.
しゃくはちのねいろがすきです。
尺八の音色が好きです。
Tôi thích âm sắc của sáo tre.
Từ vựng
N1しゃくはち
sáo trúc shakuhachi
かれはしゃくはちをじょうずにふきます。
彼は尺八を上手に吹きます。
Anh ấy chơi sáo tre rất giỏi.
しゃくはちのねいろがすきです。
尺八の音色が好きです。
Tôi thích âm sắc của sáo tre.