Từ vựng
N1駐屯
ちゅうとん
đóng quân
Ví dụ
じえいたいがこのちいきにちゅうとんしています。
自衛隊がこの地域に駐屯しています。
Lực lượng Tự vệ được đóng quân trong khu vực này.
ちゅうとんちのへいしたちはまいにちくんれんします。
駐屯地の兵士たちは毎日訓練します。
Những binh lính tại căn cứ quân sự luyện tập hàng ngày.
Từ vựng
N1ちゅうとん
đóng quân
じえいたいがこのちいきにちゅうとんしています。
自衛隊がこの地域に駐屯しています。
Lực lượng Tự vệ được đóng quân trong khu vực này.
ちゅうとんちのへいしたちはまいにちくんれんします。
駐屯地の兵士たちは毎日訓練します。
Những binh lính tại căn cứ quân sự luyện tập hàng ngày.