Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

三つ巴

みつどもえ

thế chân vạc; cuộc đua ba bên

Ví dụ

  • みつどもえのきょうそうでだれがかつかわかりません。

    三つ巴の競争で誰が勝つかわかりません。

    Không rõ ai sẽ thắng cuộc thi ba chiều này.

  • みっつのくにがみつどもえのかんけいです。

    三つの国が三つ巴の関係です。

    Ba nước này đang trong mối quan hệ xung đột ba chiều.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    三つ巴 — thế chân vạc; cuộc đua ba bên · Kimuchi Nihongo