Từ vựng
N1三つ巴
みつどもえ
thế chân vạc; cuộc đua ba bên
Ví dụ
みつどもえのきょうそうでだれがかつかわかりません。
三つ巴の競争で誰が勝つかわかりません。
Không rõ ai sẽ thắng cuộc thi ba chiều này.
みっつのくにがみつどもえのかんけいです。
三つの国が三つ巴の関係です。
Ba nước này đang trong mối quan hệ xung đột ba chiều.
Từ vựng
N1みつどもえ
thế chân vạc; cuộc đua ba bên
みつどもえのきょうそうでだれがかつかわかりません。
三つ巴の競争で誰が勝つかわかりません。
Không rõ ai sẽ thắng cuộc thi ba chiều này.
みっつのくにがみつどもえのかんけいです。
三つの国が三つ巴の関係です。
Ba nước này đang trong mối quan hệ xung đột ba chiều.