Từ vựng
N1幻想
げんそう
ảo tưởng
Ví dụ
それはたんなるげんそうにすぎません。
それは単なる幻想に過ぎません。
Đó chỉ là một ảo tưởng mà thôi.
こどもたちはげんそうのせかいがすきです。
子どもたちは幻想の世界が好きです。
Trẻ em thích thế giới tưởng tượng.
Từ vựng
N1げんそう
ảo tưởng
それはたんなるげんそうにすぎません。
それは単なる幻想に過ぎません。
Đó chỉ là một ảo tưởng mà thôi.
こどもたちはげんそうのせかいがすきです。
子どもたちは幻想の世界が好きです。
Trẻ em thích thế giới tưởng tượng.