Từ vựng
N1北斗七星
ほくとしちせい
chòm sao Bắc Đẩu
Ví dụ
よぞらにほくとしちせいがみえます。
夜空に北斗七星が見えます。
Có thể thấy Bắc Đẩu tám sao trên bầu trời đêm.
ほくとしちせいできたのほうこうがわかります。
北斗七星で北の方向がわかります。
Bạn có thể xác định hướng bắc bằng Bắc Đẩu tám sao.
Từ vựng
N1ほくとしちせい
chòm sao Bắc Đẩu
よぞらにほくとしちせいがみえます。
夜空に北斗七星が見えます。
Có thể thấy Bắc Đẩu tám sao trên bầu trời đêm.
ほくとしちせいできたのほうこうがわかります。
北斗七星で北の方向がわかります。
Bạn có thể xác định hướng bắc bằng Bắc Đẩu tám sao.