Từ vựng
N3Danh từ登山
とざん
leo núi
Ví dụ
やすみのひにとざんにいきます。
休みの日に登山に行きます。
Tôi đi leo núi vào ngày nghỉ.
なつにともだちといっしょにとざんしました。
夏に友達と一緒に登山しました。
Tôi đã leo núi cùng bạn bè vào mùa hè.
Từ vựng
N3Danh từとざん
leo núi
やすみのひにとざんにいきます。
休みの日に登山に行きます。
Tôi đi leo núi vào ngày nghỉ.
なつにともだちといっしょにとざんしました。
夏に友達と一緒に登山しました。
Tôi đã leo núi cùng bạn bè vào mùa hè.