Từ vựng
N1砂丘
さきゅう
cồn cát
Ví dụ
さきゅうのふうけいはほんとうにうつくしいです。
砂丘の風景は本当に美しいです。
Cảnh quan của cồn cát thực sự rất đẹp.
こどもたちはさきゅうであそびました。
子どもたちは砂丘で遊びました。
Những đứa trẻ chơi trên cồn cát.
Từ vựng
N1さきゅう
cồn cát
さきゅうのふうけいはほんとうにうつくしいです。
砂丘の風景は本当に美しいです。
Cảnh quan của cồn cát thực sự rất đẹp.
こどもたちはさきゅうであそびました。
子どもたちは砂丘で遊びました。
Những đứa trẻ chơi trên cồn cát.