Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

砂丘

さきゅう

cồn cát

Ví dụ

  • さきゅうのふうけいはほんとうにうつくしいです。

    砂丘の風景は本当に美しいです。

    Cảnh quan của cồn cát thực sự rất đẹp.

  • こどもたちはさきゅうであそびました。

    子どもたちは砂丘で遊びました。

    Những đứa trẻ chơi trên cồn cát.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng