Từ vựng
N1丘陵
きゅうりょう
vùng đồi
Ví dụ
このちいきはきゅうりょうちたいで、あるきやすいです。
この地域は丘陵地帯で、歩きやすいです。
Khu vực này là một vùng đồi núi và dễ đi bộ.
きゅうりょうちいきにはおおくのむらがあります。
丘陵地域には多くの村があります。
Có nhiều làng ở khu vực đồi núi.
Từ vựng
N1きゅうりょう
vùng đồi
このちいきはきゅうりょうちたいで、あるきやすいです。
この地域は丘陵地帯で、歩きやすいです。
Khu vực này là một vùng đồi núi và dễ đi bộ.
きゅうりょうちいきにはおおくのむらがあります。
丘陵地域には多くの村があります。
Có nhiều làng ở khu vực đồi núi.