Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

丘陵

きゅうりょう

vùng đồi

Ví dụ

  • このちいきはきゅうりょうちたいで、あるきやすいです。

    この地域は丘陵地帯で、歩きやすいです。

    Khu vực này là một vùng đồi núi và dễ đi bộ.

  • きゅうりょうちいきにはおおくのむらがあります。

    丘陵地域には多くの村があります。

    Có nhiều làng ở khu vực đồi núi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng