Từ vựng
N1丙種
へいしゅ
loại C; hạng ba
Ví dụ
へいしゅのめんきょをしゅとくしました。
丙種の免許を取得しました。
Tôi đã nhận được bằng cấp C.
へいしゅのしけんはひかくてきかんたんです。
丙種の試験は比較的簡単です。
Kỳ thi cấp C tương đối dễ.
Từ vựng
N1へいしゅ
loại C; hạng ba
へいしゅのめんきょをしゅとくしました。
丙種の免許を取得しました。
Tôi đã nhận được bằng cấp C.
へいしゅのしけんはひかくてきかんたんです。
丙種の試験は比較的簡単です。
Kỳ thi cấp C tương đối dễ.