Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 2

集める

あつめる

thu thập; sưu tầm

Ví dụ

  • わたしはきってをあつめています。

    私は切手を集めています。

    Tôi sưu tập tem.

  • じょうほうをあつめてほうこくしょをかきました。

    情報を集めて報告書を書きました。

    Tôi đã thu thập thông tin và viết một báo cáo.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng