Từ vựng
N1水仙
すいせん
hoa thủy tiên
Ví dụ
にわにすいせんがさきました。
庭に水仙が咲きました。
Hoa thủy tiên đã nở trong vườn.
このしろいはなはすいせんですか。
この白い花は水仙ですか。
Bông hoa trắng này là hoa thủy tiên à?
Từ vựng
N1すいせん
hoa thủy tiên
にわにすいせんがさきました。
庭に水仙が咲きました。
Hoa thủy tiên đã nở trong vườn.
このしろいはなはすいせんですか。
この白い花は水仙ですか。
Bông hoa trắng này là hoa thủy tiên à?