Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

保管

ほかん

bảo quản; lưu giữ

Ví dụ

  • じゅうようなしょるいはあんぜんなばしょでほかんします。

    重要な書類は安全な場所で保管します。

    Các tài liệu quan trọng được bảo quản ở một nơi an toàn.

  • このぱすぽーとはどこにほかんしていますか。

    このパスポートはどこに保管していますか。

    Bạn bảo quản hộ chiếu ở đâu?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng