Từ vựng
N2木綿
もめん
vải bông; vải cotton
Ví dụ
もめんのしゃつははだにやさしいです。
木綿のシャツは肌に優しいです。
Áo cotton nhẹ nhàng trên da.
このぬのはもめんでできています。
この布は木綿でできています。
Tấm vải này được làm từ bông.
Từ vựng
N2もめん
vải bông; vải cotton
もめんのしゃつははだにやさしいです。
木綿のシャツは肌に優しいです。
Áo cotton nhẹ nhàng trên da.
このぬのはもめんでできています。
この布は木綿でできています。
Tấm vải này được làm từ bông.