Từ vựng
N1綿密
めんみつ
tỉ mỉ; kỹ lưỡng
Ví dụ
けいかくはめんみつにたてられました。
計画は綿密に立てられました。
Kế hoạch được lập một cách chi tiết.
かれのめんみつなちょうさでしんじつがわかった。
彼の綿密な調査で真実が分かった。
Cuộc điều tra tỉ mỉ của anh ấy đã tiết lộ sự thật.
Từ vựng
N1めんみつ
tỉ mỉ; kỹ lưỡng
けいかくはめんみつにたてられました。
計画は綿密に立てられました。
Kế hoạch được lập một cách chi tiết.
かれのめんみつなちょうさでしんじつがわかった。
彼の綿密な調査で真実が分かった。
Cuộc điều tra tỉ mỉ của anh ấy đã tiết lộ sự thật.