Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

カラオケ

からおけ

karaoke

Ví dụ

  • ともだちとからおけにいきました。

    友達とカラオケに行きました。

    Tôi đi hát karaoke với bạn.

  • からおけはすきですか?

    カラオケは好きですか?

    Bạn có thích hát karaoke không?

Ghi chú từ cộng đồng