Từ vựng
N1複写
ふくしゃ
sao chép; phô tô
Ví dụ
しょるいをふくしゃしてください。
書類を複写してください。
Vui lòng sao chép các tài liệu.
ふくしゃきでぷりんとをとります。
複写機でプリントを取ります。
Tôi lấy bản in bằng máy photocopy.
Từ vựng
N1ふくしゃ
sao chép; phô tô
しょるいをふくしゃしてください。
書類を複写してください。
Vui lòng sao chép các tài liệu.
ふくしゃきでぷりんとをとります。
複写機でプリントを取ります。
Tôi lấy bản in bằng máy photocopy.