Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 1

踊る

おどる

nhảy múa

Ví dụ

  • かのじょはだんすをおどります。

    彼女はダンスを踊ります。

    Cô ấy nhảy.

  • おんがくにあわせておどりました。

    音楽に合わせて踊りました。

    Tôi nhảy theo nhạc.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng