Từ vựng
N1舞踊
ぶよう
vũ đạo; múa
Ví dụ
かれはぶようのせんせいです。
彼は舞踊の先生です。
Anh ấy là một giáo viên nhảy.
ぶようはげいじゅつのいちけいしきです。
舞踊は芸術の一形式です。
Múa là một hình thức nghệ thuật.
Từ vựng
N1ぶよう
vũ đạo; múa
かれはぶようのせんせいです。
彼は舞踊の先生です。
Anh ấy là một giáo viên nhảy.
ぶようはげいじゅつのいちけいしきです。
舞踊は芸術の一形式です。
Múa là một hình thức nghệ thuật.