Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

銅貨

どうか

đồng tiền xu bằng đồng

Ví dụ

  • ふるいどうかをあつめています。

    古い銅貨を集めています。

    Tôi sưu tập các đồng tiền đồng cổ.

  • このどうかはめずらしいです。

    この銅貨は珍しいです。

    Đồng tiền đồng này rất hiếm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng