Từ vựng
N1銅貨
どうか
đồng tiền xu bằng đồng
Ví dụ
ふるいどうかをあつめています。
古い銅貨を集めています。
Tôi sưu tập các đồng tiền đồng cổ.
このどうかはめずらしいです。
この銅貨は珍しいです。
Đồng tiền đồng này rất hiếm.
Từ vựng
N1どうか
đồng tiền xu bằng đồng
ふるいどうかをあつめています。
古い銅貨を集めています。
Tôi sưu tập các đồng tiền đồng cổ.
このどうかはめずらしいです。
この銅貨は珍しいです。
Đồng tiền đồng này rất hiếm.