Từ vựng
N1領土
りょうど
lãnh thổ
Ví dụ
そのりょうどはひろいです。
その領土は広いです。
Lãnh thổ đó rộng lớn.
りょうどもんだいでくにぐにがたいりつしています。
領土問題で国々が対立しています。
Các quốc gia đang xung đột về các vấn đề lãnh thổ.
Từ vựng
N1りょうど
lãnh thổ
そのりょうどはひろいです。
その領土は広いです。
Lãnh thổ đó rộng lớn.
りょうどもんだいでくにぐにがたいりつしています。
領土問題で国々が対立しています。
Các quốc gia đang xung đột về các vấn đề lãnh thổ.