Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

鼻血

はなぢ

chảy máu cam

Ví dụ

  • かれはななぢがでました。

    彼は鼻血が出ました。

    Anh ấy bị chảy máu mũi.

  • げきしいうんどうではなぢがでることもあります。

    激しい運動で鼻血が出ることもあります。

    Vận động mạnh đôi khi có thể gây chảy máu mũi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    鼻血 — chảy máu cam · Kimuchi Nihongo