Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

一億

いちおく

một trăm triệu

Ví dụ

  • そのかいしゃのうりあげはいちおくえんです。

    その会社の売上は一億円です。

    Doanh số bán hàng của công ty là một trăm triệu yên.

  • じんこうがいちおくをこえました。

    人口が一億を超えました。

    Dân số vượt quá một trăm triệu.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng