Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

何億

なんおく

hàng trăm triệu

Ví dụ

  • そのけんせつになんおくえんかかりますか。

    その建設に何億円かかりますか。

    Xây dựng đó sẽ tốn bao nhiêu trăm triệu yên?

  • なんおくもののほしがそらにあります。

    何億もの星が空にあります。

    Có hàng trăm triệu ngôi sao trên bầu trời.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    何億 — hàng trăm triệu · Kimuchi Nihongo