Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

暴力

ぼうりょく

bạo lực

Ví dụ

  • ぼうりょくはよくありません。

    暴力は良くありません。

    Bạo lực không tốt.

  • えいがにぼうりょくしーんがおおい。

    映画に暴力シーンが多い。

    Bộ phim có nhiều cảnh bạo lực.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng