Từ vựng
N2暴力
ぼうりょく
bạo lực
Ví dụ
ぼうりょくはよくありません。
暴力は良くありません。
Bạo lực không tốt.
えいがにぼうりょくしーんがおおい。
映画に暴力シーンが多い。
Bộ phim có nhiều cảnh bạo lực.
Từ vựng
N2ぼうりょく
bạo lực
ぼうりょくはよくありません。
暴力は良くありません。
Bạo lực không tốt.
えいがにぼうりょくしーんがおおい。
映画に暴力シーンが多い。
Bộ phim có nhiều cảnh bạo lực.