Từ vựng
N1暴風
ぼうふう
gió bão
Ví dụ
ぼうふうけいほうがでています。
暴風警報が出ています。
Cảnh báo gió mạnh đã được phát hành.
ぼうふうできがたおれました。
暴風で木が倒れました。
Cây bị ngã trong cơn gió mạnh.
Từ vựng
N1ぼうふう
gió bão
ぼうふうけいほうがでています。
暴風警報が出ています。
Cảnh báo gió mạnh đã được phát hành.
ぼうふうできがたおれました。
暴風で木が倒れました。
Cây bị ngã trong cơn gió mạnh.