Từ vựng
N1暴露
ばくろ
phơi bày; vạch trần
Ví dụ
そのひみつがめでぃあにばくろされた。
その秘密がメディアに暴露された。
Bí mật bị lộ ra cho các phương tiện truyền thông.
かれのうそがばくろされました。
彼の嘘が暴露されました。
Lời nói dối của anh ấy bị phát hiện.
Từ vựng
N1ばくろ
phơi bày; vạch trần
そのひみつがめでぃあにばくろされた。
その秘密がメディアに暴露された。
Bí mật bị lộ ra cho các phương tiện truyền thông.
かれのうそがばくろされました。
彼の嘘が暴露されました。
Lời nói dối của anh ấy bị phát hiện.