Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

暴露

ばくろ

phơi bày; vạch trần

Ví dụ

  • そのひみつがめでぃあにばくろされた。

    その秘密がメディアに暴露された。

    Bí mật bị lộ ra cho các phương tiện truyền thông.

  • かれのうそがばくろされました。

    彼の嘘が暴露されました。

    Lời nói dối của anh ấy bị phát hiện.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng