Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

電線

でんせん

dây điện

Ví dụ

  • でんせんがどうろをよこぎっています。

    電線が道路を横切っています。

    Dây điện cắt ngang đường.

  • でんせんにからすがとまっています。

    電線にカラスが止まっています。

    Một chú quạ đậu trên dây điện.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng