Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

編む

あむ

đan; bện; biên soạn

Ví dụ

  • ははがせーたーをあんでいます。

    母がセーターを編んでいます。

    Mẹ đang đan một chiếc áo len.

  • ものがたりをあんでほんをつくりました。

    物語を編んで本を作りました。

    Tôi đã biên soạn các câu chuyện để tạo một cuốn sách.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng