Từ vựng
N2編む
あむ
đan; bện; biên soạn
Ví dụ
ははがせーたーをあんでいます。
母がセーターを編んでいます。
Mẹ đang đan một chiếc áo len.
ものがたりをあんでほんをつくりました。
物語を編んで本を作りました。
Tôi đã biên soạn các câu chuyện để tạo một cuốn sách.
Từ vựng
N2あむ
đan; bện; biên soạn
ははがせーたーをあんでいます。
母がセーターを編んでいます。
Mẹ đang đan một chiếc áo len.
ものがたりをあんでほんをつくりました。
物語を編んで本を作りました。
Tôi đã biên soạn các câu chuyện để tạo một cuốn sách.