Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

長編

ちょうへん

tác phẩm dài tập

Ví dụ

  • そのちょうへんしょうせつはおもしろいです。

    その長編小説は面白いです。

    Cuốn tiểu thuyết dài đó rất thú vị.

  • かれはちょうへんえいがをかんとくしました。

    彼は長編映画を監督しました。

    Anh ấy đã đạo diễn một bộ phim dài.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    長編 — tác phẩm dài tập · Kimuchi Nihongo