Từ vựng
N1長編
ちょうへん
tác phẩm dài tập
Ví dụ
そのちょうへんしょうせつはおもしろいです。
その長編小説は面白いです。
Cuốn tiểu thuyết dài đó rất thú vị.
かれはちょうへんえいがをかんとくしました。
彼は長編映画を監督しました。
Anh ấy đã đạo diễn một bộ phim dài.
Từ vựng
N1ちょうへん
tác phẩm dài tập
そのちょうへんしょうせつはおもしろいです。
その長編小説は面白いです。
Cuốn tiểu thuyết dài đó rất thú vị.
かれはちょうへんえいがをかんとくしました。
彼は長編映画を監督しました。
Anh ấy đã đạo diễn một bộ phim dài.