Từ vựng
N1諸島
しょとう
quần đảo
Ví dụ
にほんのしょとうはうつくしい。
日本の諸島は美しい。
Các đảo của Nhật Bản rất đẹp.
たいへいようのしょとうをたんけんした。
太平洋の諸島を探検した。
Tôi đã khám phá các đảo Thái Bình Dương.
Từ vựng
N1しょとう
quần đảo
にほんのしょとうはうつくしい。
日本の諸島は美しい。
Các đảo của Nhật Bản rất đẹp.
たいへいようのしょとうをたんけんした。
太平洋の諸島を探検した。
Tôi đã khám phá các đảo Thái Bình Dương.