Từ vựng
N2一輪車
いちりんしゃ
xe một bánh
Ví dụ
まつりでいちりんしゃにのっていました。
祭りで一輪車に乗っていました。
Tôi đang đẩy xe gàng tại lễ hội.
いちりんしゃをつんでいます。
一輪車を積んでいます。
Tôi đang chất hàng lên xe gàng.
Từ vựng
N2いちりんしゃ
xe một bánh
まつりでいちりんしゃにのっていました。
祭りで一輪車に乗っていました。
Tôi đang đẩy xe gàng tại lễ hội.
いちりんしゃをつんでいます。
一輪車を積んでいます。
Tôi đang chất hàng lên xe gàng.