Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

一輪車

いちりんしゃ

xe một bánh

Ví dụ

  • まつりでいちりんしゃにのっていました。

    祭りで一輪車に乗っていました。

    Tôi đang đẩy xe gàng tại lễ hội.

  • いちりんしゃをつんでいます。

    一輪車を積んでいます。

    Tôi đang chất hàng lên xe gàng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    一輪車 — xe một bánh · Kimuchi Nihongo