Từ vựng
N2震える
ふるえる
run rẩy
Ví dụ
さむくてからだがふるえています。
寒くて体が震えています。
Tôi rung lên vì lạnh.
おそろしいえいがをみてこえがふるえた。
恐ろしい映画を見て声が震えた。
Giọng nói của tôi run lên sau khi xem một bộ phim kinh hoàng.
Từ vựng
N2ふるえる
run rẩy
さむくてからだがふるえています。
寒くて体が震えています。
Tôi rung lên vì lạnh.
おそろしいえいがをみてこえがふるえた。
恐ろしい映画を見て声が震えた。
Giọng nói của tôi run lên sau khi xem một bộ phim kinh hoàng.