Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

駐在

ちゅうざい

thường trú; đóng tại

Ví dụ

  • ちちはにゅーよーくにちゅうざいしています。

    父はニューヨークに駐在しています。

    Cha tôi đang công tác tại New York.

  • ちゅうざいいんとしてあじあではたらいています。

    駐在員としてアジアで働いています。

    Tôi làm việc tại Châu Á với tư cách là nhân viên công tác.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng