Từ vựng
N2吊り橋
つりばし
cầu treo
Ví dụ
つりばしをわたるのはこわいです。
吊り橋を渡るのは怖いです。
Đi bộ qua cầu treo rất đáng sợ.
そのつりばしはゆうめいなかんこうちです。
その吊り橋は有名な観光地です。
Cây cầu treo đó là một địa điểm du lịch nổi tiếng.
Từ vựng
N2つりばし
cầu treo
つりばしをわたるのはこわいです。
吊り橋を渡るのは怖いです。
Đi bộ qua cầu treo rất đáng sợ.
そのつりばしはゆうめいなかんこうちです。
その吊り橋は有名な観光地です。
Cây cầu treo đó là một địa điểm du lịch nổi tiếng.