Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

濃厚

のうこう

đậm đà; đặc sánh

Ví dụ

  • このそーすはのうこうなあじです。

    このソースは濃厚な味です。

    Nước sốt này có vị đậm đà.

  • のうこうなちょこれーときょうきです。

    濃厚なチョコレートケーキです。

    Đó là bánh chocolate đậm đà.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng