Từ vựng
N2燃料
ねんりょう
nhiên liệu
Ví dụ
このくるまはねんりょうがもうすこしでつきます。
この車は燃料がもう少しで尽きます。
Chiếc xe này sắp hết nhiên liệu.
ねんりょうをほきゅうしました。
燃料を補給しました。
Tôi đã nạp nhiên liệu.
Từ vựng
N2ねんりょう
nhiên liệu
このくるまはねんりょうがもうすこしでつきます。
この車は燃料がもう少しで尽きます。
Chiếc xe này sắp hết nhiên liệu.
ねんりょうをほきゅうしました。
燃料を補給しました。
Tôi đã nạp nhiên liệu.