Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

燃料

ねんりょう

nhiên liệu

Ví dụ

  • このくるまはねんりょうがもうすこしでつきます。

    この車は燃料がもう少しで尽きます。

    Chiếc xe này sắp hết nhiên liệu.

  • ねんりょうをほきゅうしました。

    燃料を補給しました。

    Tôi đã nạp nhiên liệu.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    燃料 — nhiên liệu · Kimuchi Nihongo