Từ vựng
N1凸レンズ
とつれんず
thấu kính lồi
Ví dụ
とつれんずでひかりをあつめました。
凸レンズで光を集めました。
Tôi đã tập trung ánh sáng bằng thấu kính lồi.
むしめがねはとつれんずです。
虫眼鏡は凸レンズです。
Kính lúp là thấu kính lồi.
Từ vựng
N1とつれんず
thấu kính lồi
とつれんずでひかりをあつめました。
凸レンズで光を集めました。
Tôi đã tập trung ánh sáng bằng thấu kính lồi.
むしめがねはとつれんずです。
虫眼鏡は凸レンズです。
Kính lúp là thấu kính lồi.