Từ vựng
N1凹み
くぼみ
chỗ lõm; chỗ trũng
Ví dụ
きのくぼみにあめみずがたまった。
木の凹みに雨水が溜まった。
Nước mưa tích tụ trong vết lõm của cây.
そのくぼみはふかいです。
その凹みは深いです。
Vết lõm đó sâu.
Từ vựng
N1くぼみ
chỗ lõm; chỗ trũng
きのくぼみにあめみずがたまった。
木の凹みに雨水が溜まった。
Nước mưa tích tụ trong vết lõm của cây.
そのくぼみはふかいです。
その凹みは深いです。
Vết lõm đó sâu.