Từ vựng
N1只者
ただもの
người thường
Ví dụ
かれはただものではありません。
彼は只者ではありません。
Anh ta không phải là người bình thường.
ただもののようなみためですが、じつはてんさいです。
只者のような見た目ですが、実は天才です。
Anh ta trông như người bình thường, nhưng thực chất là thiên tài.
Từ vựng
N1ただもの
người thường
かれはただものではありません。
彼は只者ではありません。
Anh ta không phải là người bình thường.
ただもののようなみためですが、じつはてんさいです。
只者のような見た目ですが、実は天才です。
Anh ta trông như người bình thường, nhưng thực chất là thiên tài.