Từ vựng
N1司法
しほう
tư pháp
Ví dụ
しほうせいどはくにによってことなります。
司法制度は国によって異なります。
Hệ thống tư pháp khác nhau ở mỗi quốc gia.
しほうかいかくがぎろんされています。
司法改革が議論されています。
Cải cách tư pháp đang được thảo luận.
Từ vựng
N1しほう
tư pháp
しほうせいどはくにによってことなります。
司法制度は国によって異なります。
Hệ thống tư pháp khác nhau ở mỗi quốc gia.
しほうかいかくがぎろんされています。
司法改革が議論されています。
Cải cách tư pháp đang được thảo luận.