Từ vựng
N1奴ら
やつら
bọn chúng; lũ đó
Ví dụ
やつらはなにをするつもりだ。
奴らは何をするつもりだ。
Các anh chàng đó định làm gì?
やつらはいつもちこくする。
奴らはいつも遅刻する。
Những anh chàng đó luôn muộn.
Từ vựng
N1やつら
bọn chúng; lũ đó
やつらはなにをするつもりだ。
奴らは何をするつもりだ。
Các anh chàng đó định làm gì?
やつらはいつもちこくする。
奴らはいつも遅刻する。
Những anh chàng đó luôn muộn.