Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

尼寺

あまでら

ni viện; tu viện nữ

Ví dụ

  • ふるいあまでらがやまにある。

    古い尼寺が山にある。

    Có một ngôi chùa nữ cổ trên núi.

  • そのあまでらではじょせいだけがすんでいる。

    その尼寺では女性だけが住んでいる。

    Chỉ có phụ nữ sống trong ngôi chùa nữ đó.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng