Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

尼さん

あまさん

sư cô

Ví dụ

  • あまさんがけいだいをはいている。

    尼さんが境内を掃いている。

    Nữ tu sĩ đang quét sân chùa.

  • あのあまさんはしんせつだ。

    あの尼さんは親切だ。

    Nữ tu sĩ đó tốt bụng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    尼さん — sư cô · Kimuchi Nihongo