Từ vựng
N1技巧
ぎこう
kỹ xảo; kỹ thuật
Ví dụ
このえはたかいぎこうでえがかれている。
この絵は高い技巧で描かれている。
Bức tranh này được vẽ với kỹ thuật cao.
かれのぴあのぎこうはすばらしい。
彼のピアノ技巧は素晴らしい。
Kỹ thuật piano của anh ấy rất tuyệt vời.
Từ vựng
N1ぎこう
kỹ xảo; kỹ thuật
このえはたかいぎこうでえがかれている。
この絵は高い技巧で描かれている。
Bức tranh này được vẽ với kỹ thuật cao.
かれのぴあのぎこうはすばらしい。
彼のピアノ技巧は素晴らしい。
Kỹ thuật piano của anh ấy rất tuyệt vời.