Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

技巧

ぎこう

kỹ xảo; kỹ thuật

Ví dụ

  • このえはたかいぎこうでえがかれている。

    この絵は高い技巧で描かれている。

    Bức tranh này được vẽ với kỹ thuật cao.

  • かれのぴあのぎこうはすばらしい。

    彼のピアノ技巧は素晴らしい。

    Kỹ thuật piano của anh ấy rất tuyệt vời.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    技巧 — kỹ xảo; kỹ thuật · Kimuchi Nihongo