Từ vựng
N4弁当
べんとう
cơm hộp
Ví dụ
まいにちべんとうをもってきます。
毎日弁当を持ってきます。
Tôi mang cơm hộp hàng ngày.
おかあさんのべんとうはおいしい。
お母さんの弁当はおいしい。
Cơm hộp của mẹ rất ngon.
Từ vựng
N4べんとう
cơm hộp
まいにちべんとうをもってきます。
毎日弁当を持ってきます。
Tôi mang cơm hộp hàng ngày.
おかあさんのべんとうはおいしい。
お母さんの弁当はおいしい。
Cơm hộp của mẹ rất ngon.