Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

弘める

ひろめる

truyền bá; phổ biến

Ví dụ

  • このぶんかをせかいにひろめたいです。

    この文化を世界に弘めたいです。

    Tôi muốn nổi bật nền văn hóa này ra toàn thế giới.

  • あたらしいぎじゅつをしゃいんにひろめています。

    新しい技術を社員に弘めています。

    Chúng tôi đang truyền bá công nghệ mới cho nhân viên.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng