Từ vựng
N1弘める
ひろめる
truyền bá; phổ biến
Ví dụ
このぶんかをせかいにひろめたいです。
この文化を世界に弘めたいです。
Tôi muốn nổi bật nền văn hóa này ra toàn thế giới.
あたらしいぎじゅつをしゃいんにひろめています。
新しい技術を社員に弘めています。
Chúng tôi đang truyền bá công nghệ mới cho nhân viên.
Từ vựng
N1ひろめる
truyền bá; phổ biến
このぶんかをせかいにひろめたいです。
この文化を世界に弘めたいです。
Tôi muốn nổi bật nền văn hóa này ra toàn thế giới.
あたらしいぎじゅつをしゃいんにひろめています。
新しい技術を社員に弘めています。
Chúng tôi đang truyền bá công nghệ mới cho nhân viên.