Từ vựng
N1排斥
はいせき
bài xích; tẩy chay
Ví dụ
あたらしいいけんがはいせきされています。
新しい意見が排斥されています。
Các ý kiến mới đang bị loại bỏ.
そのくにはほかのくにからはいせきされました。
その国は他の国から排斥されました。
Quốc gia đó bị cô lập bởi các quốc gia khác.
Từ vựng
N1はいせき
bài xích; tẩy chay
あたらしいいけんがはいせきされています。
新しい意見が排斥されています。
Các ý kiến mới đang bị loại bỏ.
そのくにはほかのくにからはいせきされました。
その国は他の国から排斥されました。
Quốc gia đó bị cô lập bởi các quốc gia khác.