Từ vựng
N1元旦
がんたん
sáng mồng một Tết
Ví dụ
がんたんにじんじゃへおまいりします。
元旦に神社へお参りします。
Vào sáng ngày Năm mới, tôi đi thăm một đền thờ.
がんたんはかぞくとすごしました。
元旦は家族と過ごしました。
Tôi đã dành sáng ngày Năm mới với gia đình.
Từ vựng
N1がんたん
sáng mồng một Tết
がんたんにじんじゃへおまいりします。
元旦に神社へお参りします。
Vào sáng ngày Năm mới, tôi đi thăm một đền thờ.
がんたんはかぞくとすごしました。
元旦は家族と過ごしました。
Tôi đã dành sáng ngày Năm mới với gia đình.